| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Truông Mít |
Đường Mang Chà Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.806.000 | 1.264.000 | 722.000 | 180.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Mang Chà Đường 782 - Kênh N14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Mang Chà Đường 782 - Kênh N14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Mang Chà Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.064.000 | 1.444.000 | 825.000 | 206.000 |