| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.974.000 | 1.381.000 | 789.000 | 197.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.820.000 | 1.974.000 | 1.128.000 | 282.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Kênh N14-14 - Đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.256.000 | 1.579.000 | 902.000 | 225.000 |