| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B ĐT 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.750.000 | 1.225.000 | 700.000 | 175.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B ĐT 831 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 250.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B ĐT 831 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Tuyên Bình |
Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |