| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tuyên Thạnh |
ĐT 819 Đường cặp kênh 79 (Tiếp giáp xã Mộc Hóa - xã Vĩnh Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
ĐT 819 Đường cặp kênh 79 (Tiếp giáp xã Mộc Hóa - xã Vĩnh Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
ĐT 819 Đường cặp kênh 79 (Tiếp giáp xã Mộc Hóa - xã Vĩnh Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |