| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường kênh quận (Bờ Đông) Từ kênh Cả Gừa đến đường tỉnh 819 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
189.000 | 132.000 | 75.000 | 18.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường kênh quận (Bờ Đông) Từ kênh Cả Gừa đến đường tỉnh 819 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000 | 189.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tuyên Thạnh |
Đường kênh quận (Bờ Đông) Từ kênh Cả Gừa đến đường tỉnh 819 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |