| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh Ngang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Châu |
Cụm dân cư vượt lũ (Vĩnh Đại cũ) Đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |