| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Công |
Chợ Vĩnh Công Hai dãy phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000 | 1.362.000 | 778.000 | 194.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Chợ Vĩnh Công Hai dãy phố chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.780.000 | 1.946.000 | 1.112.000 | 278.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Chợ Vĩnh Công Hai dãy phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.224.000 | 1.556.000 | 889.000 | 222.000 |