| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Kênh Tư Ái - cầu Nhất Võng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Kênh Tư Ái - cầu Nhất Võng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) ĐT 827 - Kênh Tư Ái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Cầu Nhất Võng - ĐT 827B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Kênh Tư Ái - cầu Nhất Võng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Kênh Tư Ái - cầu Nhất Võng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) Cầu Nhất Võng - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000 | 1.170.000 | 668.000 | 167.000 |
| Xã Vĩnh Công |
Lộ Dừa (Vĩnh Công) ĐT 827 - Kênh Tư Ái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.672.000 | 1.170.000 | 668.000 | 167.000 |