| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị ĐT 831B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị ĐT 831B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị ĐT 831B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị ĐT 831B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Cụm dân cư Trung Tâm Vĩnh Trị ĐT 831B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |