| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000 | 1.687.000 | 964.000 | 241.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |