| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000 | 3.521.000 | 2.012.000 | 503.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Chí Thanh (Khu dân cư bến xe) - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000 | 2.816.000 | 1.609.000 | 402.000 |