| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
434.000 | 303.000 | 173.000 | 43.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
620.000 | 434.000 | 248.000 | 62.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
496.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |