| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |