| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |