| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000 | 2.675.000 | 1.528.000 | 382.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000 | 2.675.000 | 1.528.000 | 382.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.230.000 | 1.561.000 | 892.000 | 223.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo CMT8 - Nguyễn Thị Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nhật Tảo Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.784.000 | 1.248.000 | 713.000 | 178.000 |