| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường nhựa Vĩnh Hưng - Thái Trị Từ Huỳnh Việt Thanhđếnkênh Hưng Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |