| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
150.000 | 105.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
104.000 | 72.000 | 41.000 | 10.000 |