| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường Trảng Bàng (An Hoà cũ) - Ngã ba Cây Khế |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |