| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000 | 1.816.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.637.000 | 1.845.000 | 1.054.000 | 263.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.768.000 | 2.637.000 | 1.507.000 | 376.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Suối Lồ Ô - Ngã 3 An Khương- Ngã 3 Cây Khế - Ranh KCN Linh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Quanh KCN Trảng Bàng Ranh KCN Linh Trung - Quốc lộ 22A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.014.000 | 2.109.000 | 1.205.000 | 300.000 |