| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 140.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Nhà ông Thức - Nhà ông Lập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước Ngã 4 Nhà ông Vui - Nhà ông Thức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.612.000 | 1.128.000 | 644.000 | 160.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Suối Sâu- An Đước QL22(Quán café Bin Bo) - Ngã 4 Nhà ông Vui |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |