| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.595.000 | 1.816.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.708.000 | 2.595.000 | 1.483.000 | 370.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |
| Phường An Tịnh |
Hương lộ 10 Cầu Bình Tranh (Ranh P.Trảng Bàng - An Tịnh) (cũ) - Cầu Mương (giáp ranh Tp.HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.966.000 | 2.076.000 | 1.186.000 | 296.000 |