| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.330.000 | 760.000 | 190.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.520.000 | 1.064.000 | 608.000 | 152.000 |