| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |