| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bạch Đằng Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Ngân hàng Nông nghiệp - Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Trảng Bàng | Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Trảng Bàng | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Trảng Bàng | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.940.000 | 2.058.000 | 1.176.000 | 294.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Duy Tân Đ.Quang Trung - Đ.Đặng Văn Trước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đặng Văn Trước Đ. Quang Trung - Đ.Trưng Trắc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đặng Văn Trước Đ. Quang Trung - Đ.Trưng Trắc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường 22 - 12 Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường 22 - 12 Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường 30/4 Đường Quốc lộ 22 - Đường Lê Hồng Phong (sân bóng P.Tr.Bàng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường A Chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường A Chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 1 (gồm 02 nhánh trái, và phải) TL 787 - Đến Rạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 1 (gồm 02 nhánh trái, và phải) TL 787 - Đến Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 1 (gồm 02 nhánh trái, và phải) TL 787 - Đến Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 2 Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 2 Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 2 Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 3 Đường An Hội 1 - Đường Bình Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 3 Đường An Hội 1 - Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 3 Đường An Hội 1 - Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 3 Đường An Hội 1 - Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 3 Đường An Hội 1 - Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 4 Đường An Hội 1 - Đường An Hội 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 4 Đường An Hội 1 - Đường An Hội 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 4 Đường An Hội 1 - Đường An Hội 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 4 Đường An Hội 1 - Đường An Hội 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 4 Đường An Hội 1 - Đường An Hội 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |