| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Chỉ |
Đường An Thạnh - Phước Chỉ Giáp ranh xã Phước Bình (cũ) - Chốt Rộc Môn xã Phước Chỉ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
524.000 | 366.000 | 209.000 | 51.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường An Thạnh - Phước Chỉ Giáp ranh xã Phước Bình (cũ) - Chốt Rộc Môn xã Phước Chỉ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường An Thạnh - Phước Chỉ Giáp ranh xã Phước Bình (cũ) - Chốt Rộc Môn xã Phước Chỉ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường An Thạnh - Phước Chỉ Giáp ranh xã Phước Bình (cũ) - Chốt Rộc Môn xã Phước Chỉ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
599.000 | 419.000 | 239.000 | 59.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
157.000 | 109.000 | 63.000 | 15.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
180.000 | 125.000 | 72.000 | 17.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
516.000 | 361.000 | 206.000 | 51.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
412.000 | 288.000 | 164.000 | 40.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000 | 222.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
668.000 | 467.000 | 267.000 | 66.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
955.000 | 668.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
234.000 | 163.000 | 93.000 | 23.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Phước Chỉ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
774.000 | 541.000 | 309.000 | 77.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.419.000 | 1.693.000 | 967.000 | 241.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
884.000 | 619.000 | 353.000 | 88.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.764.000 | 1.935.000 | 1.105.000 | 276.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương lộ 8 Giáp ranh Phước Chỉ (cũ) - Giáp ranh xã An Thạnh, Bến Cầu (Giáp ranh Phước Lưu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000 | 1.528.000 | 873.000 | 218.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
524.000 | 366.000 | 209.000 | 51.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
599.000 | 419.000 | 239.000 | 59.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) - Ranh xã Phước Chỉ - xã Mỹ Quý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
898.000 | 628.000 | 359.000 | 89.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Cầu kênh Xáng giáp ranh Bến Cầu - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
949.000 | 664.000 | 379.000 | 94.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Cầu kênh Xáng giáp ranh Bến Cầu - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.356.000 | 949.000 | 542.000 | 135.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) - Ranh xã Phước Chỉ - xã Mỹ Quý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.284.000 | 898.000 | 513.000 | 128.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Cầu kênh Xáng giáp ranh Bến Cầu - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.084.000 | 759.000 | 433.000 | 108.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Tỉnh Lộ 786 Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) - Ranh xã Phước Chỉ - xã Mỹ Quý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 |