| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thuận Mỹ | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
340.000 | 238.000 | 136.000 | 34.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
340.000 | 238.000 | 136.000 | 34.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Chợ Thuận Mỹ Hai dãy phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.758.000 | 1.930.000 | 1.103.000 | 275.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Chợ Thuận Mỹ Hai dãy phố chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.940.000 | 2.758.000 | 1.576.000 | 394.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Chợ Thuận Mỹ Hai dãy phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000 | 2.206.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra Lộ cột đèn đỏ - ĐT 827 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Tra ĐT 827 - ĐT 827B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Vàm Cỏ Mặt đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Vàm Cỏ Mặt đường đá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Vàm Cỏ Mặt đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đê bao sông Vàm Cỏ Mặt đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Đê bao sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Đê bao sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Đê bao sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Đê bao sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Phú Lộc - Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) (trừ KDC chợ Thanh Phú Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000 | 1.514.000 | 865.000 | 216.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000 | 1.514.000 | 865.000 | 216.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Phủ Cung - Lộ Bình Thạnh 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.988.000 | 1.391.000 | 795.000 | 198.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 309.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 309.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Đường Ao Sen - Bà Hùng - Bến đò Thanh Vĩnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) - Cầu Phủ Cung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000 | 1.730.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Hết ranh nhà trọ Nguyên Mi - Cầu Phú Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000 | 1.730.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ Bình Thạnh 3 - Đường Ao Sen - Bà Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000 | 2.167.000 | 1.238.000 | 309.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Phủ Cung - Lộ Bình Thạnh 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.272.000 | 1.590.000 | 908.000 | 227.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827B Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương đến Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827B Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827B Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương đến Sông Tra |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827B Rạch Bà Lý - Đường vào chùa Bửu Sơn - Kỳ Hương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000 | 2.167.000 | 1.238.000 | 309.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường An Khương Thới ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường An Khương Thới ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.850.000 | 1.295.000 | 740.000 | 185.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường An Khương Thới ĐT 827 - Bến đò Bà Nhờ. Ngã ba (đường tẻ xuống bến đò bà Nhờ) - cuối đường An Khương Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000 | 1.036.000 | 592.000 | 148.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Ao Sen - Bà Hùng ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Ao Sen - Bà Hùng ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Ao Sen - Bà Hùng ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Ao Sen - Bà Hùng ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.304.000 | 912.000 | 521.000 | 130.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Bình Thạnh 3 ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Đường Bình Thạnh 3 ĐT 827 - Đê bao Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |