| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 69.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 69.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.843.000 | 1.290.000 | 737.000 | 184.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.474.000 | 1.032.000 | 589.000 | 147.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 793 Thuộc địa phận xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
685.000 | 479.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000 | 255.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000 | 222.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000 | 363.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000 | 519.000 | 296.000 | 74.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
593.000 | 415.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 21.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
306.000 | 214.000 | 122.000 | 30.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000 | 171.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000 | 171.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
376.000 | 263.000 | 150.000 | 37.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
538.000 | 376.000 | 215.000 | 53.000 |