Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Hội Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Hội, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 55 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Hội Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
106.000 74.000 42.000 10.000
Xã Tân Hội Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Tân Hội Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Tân Hội ĐT 785
từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
944.000 660.000 377.000 93.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
858.000 600.000 343.000 85.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
858.000 600.000 343.000 85.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.452.000 1.716.000 980.000 245.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.717.000 1.201.000 686.000 171.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.717.000 1.201.000 686.000 171.000
Xã Tân Hội ĐT 785
từ ngã 3 đường (THI.38) - đến ngã 3 đường ĐT.787 (đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
686.000 480.000 274.000 68.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.453.000 1.717.000 981.000 245.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.453.000 1.717.000 981.000 245.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.453.000 1.717.000 981.000 245.000
Xã Tân Hội ĐT 785
từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.349.000 944.000 539.000 134.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.227.000 858.000 490.000 122.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.504.000 2.452.000 1.401.000 350.000
Xã Tân Hội ĐT 785
từ ngã 3 đường (THI.38) - đến ngã 3 đường ĐT.787 (đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
981.000 686.000 392.000 98.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.962.000 1.373.000 784.000 196.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.962.000 1.373.000 784.000 196.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.803.000 1.961.000 1.120.000 280.000
Xã Tân Hội ĐT 785
từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.079.000 755.000 431.000 107.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
981.000 686.000 392.000 97.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.962.000 1.373.000 784.000 196.000
Xã Tân Hội ĐT 785
Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.962.000 1.373.000 784.000 196.000
Xã Tân Hội ĐT 785B
từ ngã ba Nông trường giao với đường ĐT.785 - 785 đến đường ĐT.793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.103.000 772.000 441.000 109.000
Xã Tân Hội ĐT 785B
từ ngã ba Nông trường giao với đường ĐT.785 - 785 đến đường ĐT.793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.577.000 1.103.000 630.000 157.000
Xã Tân Hội ĐT 785B
từ ngã ba Nông trường giao với đường ĐT.785 - 785 đến đường ĐT.793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.261.000 882.000 504.000 125.000
Xã Tân Hội ĐT 785C
từ ngã ba Nhà máy đường Nước trong giao với đường ĐT.785B - Ranh xã Tân Hà (nay ấp thuộc Tân Dũng, xã Tân Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785C
từ ngã ba Nhà máy đường Nước trong giao với đường ĐT.785B - Ranh xã Tân Hà (nay ấp thuộc Tân Dũng, xã Tân Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785C
từ ngã ba Nhà máy đường Nước trong giao với đường ĐT.785B - Ranh xã Tân Hà (nay ấp thuộc Tân Dũng, xã Tân Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785C
từ ngã ba Nhà máy đường Nước trong giao với đường ĐT.785B - Ranh xã Tân Hà (nay ấp thuộc Tân Dũng, xã Tân Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785D
từ ngã 3 giao nhau với đường ĐT.785C (Đại đội bộ binh C1) - đến đường ĐT.785B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785D
từ ngã 3 giao nhau với đường ĐT.785C (Đại đội bộ binh C1) - đến đường ĐT.785B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 785D
từ ngã 3 giao nhau với đường ĐT.785C (Đại đội bộ binh C1) - đến đường ĐT.785B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Tân Hội ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp)
Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
873.000 611.000 349.000 86.000
Xã Tân Hội ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp)
Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.248.000 873.000 499.000 124.000
Xã Tân Hội ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp)
Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
998.000 698.000 399.000 99.000
Xã Tân Hội ĐT 793
Hết ranh xã Tân Đông - Giáp ranh xã Tân Hiệp (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
365.000 255.000 146.000 36.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000 204.000 116.000 28.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000 204.000 116.000 28.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
318.000 222.000 127.000 31.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000 318.000 182.000 45.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
519.000 363.000 207.000 51.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
742.000 519.000 296.000 74.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
593.000 415.000 236.000 59.000
Xã Tân Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
214.000 149.000 85.000 21.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?