| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hội |
ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 349.000 | 86.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 787 (Đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) Tiếp giáp ĐT 785 - Tiếp giáp ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
998.000 | 698.000 | 399.000 | 99.000 |