| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
944.000 | 660.000 | 377.000 | 93.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
858.000 | 600.000 | 343.000 | 85.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
858.000 | 600.000 | 343.000 | 85.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.452.000 | 1.716.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.717.000 | 1.201.000 | 686.000 | 171.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.717.000 | 1.201.000 | 686.000 | 171.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 từ ngã 3 đường (THI.38) - đến ngã 3 đường ĐT.787 (đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.453.000 | 1.717.000 | 981.000 | 245.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.453.000 | 1.717.000 | 981.000 | 245.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.453.000 | 1.717.000 | 981.000 | 245.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.349.000 | 944.000 | 539.000 | 134.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.227.000 | 858.000 | 490.000 | 122.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.504.000 | 2.452.000 | 1.401.000 | 350.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 từ ngã 3 đường (THI.38) - đến ngã 3 đường ĐT.787 (đường Thiện Ngôn - Tân Hiệp) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
981.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) - Hết ranh giới ấp Hội Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.803.000 | 1.961.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 từ ngã 3 đường (THI.34) - đến đường (THI.38) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.079.000 | 755.000 | 431.000 | 107.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Từ ranh xã Tân Châu (PCCC) - Ngã 3 Đường (THI.34) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
981.000 | 686.000 | 392.000 | 97.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Hết ranh giới ấp Hội Phú - Cầu Đại Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Tân Hội |
ĐT 785 Ngã 3 đường 787 - Suối Nước Trong (Ranh giới ấp Hội Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |