Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Hòa Hội Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Hòa Hội, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 38 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Hòa Hội Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Hòa Hội Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Hòa Hội ĐH 12
ĐH 7 - Cầu Kênh Biên Giới (Cầu Hai Gió)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Xã Hòa Hội ĐH 12
ĐH 7 - Cầu Kênh Biên Giới (Cầu Hai Gió)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Hòa Hội ĐH 12
ĐH 7 - Cầu Kênh Biên Giới (Cầu Hai Gió)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Hòa Hội ĐH 13
ĐH 7 - Trạm biên phòng Đồn Phước Tân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 13
ĐH 7 - Trạm biên phòng Đồn Phước Tân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 23
ĐH 7 - Cầu Ông Cố
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 23
ĐH 7 - Cầu Ông Cố
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 23
ĐH 7 - Cầu Ông Cố
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Xã Hòa Hội ĐH 6
ĐH 7 - Cầu Cây Ổi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 7
-500 m UBND xã Biên Giới cũ - +500 m UBND xã Biên Giới cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 7
-500 m UBND xã Hòa Hội cũ - +500 m UBND xã Hòa Hội cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 7
-500 m UBND xã Hòa Thạnh cũ - +500 m UBND xã Hòa Thạnh cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hòa Hội ĐH 8 (Đường tuần tra biên giới)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Xã Hòa Hội ĐH 8 (Đường tuần tra biên giới)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Hòa Hội ĐH 8 (Đường tuần tra biên giới)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 73.000 42.000 10.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 73.000 42.000 10.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
151.000 105.000 60.000 15.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 84.000 48.000 12.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 67.000 16.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.000 170.000 97.000 24.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
243.000 170.000 97.000 24.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
194.000 136.000 77.000 19.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
229.000 160.000 91.000 22.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000 229.000 131.000 32.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
262.000 183.000 104.000 25.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
395.000 276.000 158.000 39.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
565.000 395.000 226.000 56.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
452.000 316.000 180.000 44.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
221.000 154.000 88.000 22.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
284.000 198.000 113.000 28.000
Xã Hòa Hội Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
406.000 284.000 162.000 40.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?