| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân | Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Tân Lân | Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Lân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Tân Lân | Các điểm dân cư nông thôn xã Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Tân Lân | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Tân Lân | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Tân Lân | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Tân Lân | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Tân Lân |
Chu Văn An Vị trí còn lại (Từ 50m trở về sau) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Xã Tân Lân |
Chu Văn An Vị trí còn lại (Từ 50m trở về sau) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Tân Lân |
Chu Văn An Vị trí còn lại (Từ 50m trở về sau) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Tân Lân |
Chu Văn An Vị trí còn lại (Từ 50m trở về sau) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Tân Lân | Đ.ấp Nhà Trường ĐH19/5đoạn 1-Đường kênh N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | Đ.Ấp NhàDài(cổng 2) QL 50-Nhà ông Thiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | Đ.Đồng Xếp Đ.Ao Gòn-Sông Cần Đước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - 50 m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - 50 m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - 50 m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - 50m đầu tiếp giáp ĐT 826B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - 50m đầu tiếp giáp ĐT 826B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 - Cách QL50 50m đến cách ĐT 826 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 Cách QL50 50m - Đê bao Rạch Cát - Cách ĐT 826B 50m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 Cách QL50 50m - Đê bao Rạch Cát - Cách ĐT 826B 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.550.000 | 1.085.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Tân Lân | ĐH 19/5 Cách QL50 50m - Đê bao Rạch Cát - Cách ĐT 826B 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Ranh xã Cần Đước - Cách ngã ba Tân Lân 100m(ranh phải hướng ngã ba Tân lân lên xã Rạch Kiến ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Đình Vạn Phước - ranh xã Cần Đước(ranh trái hướng ngã ba Tân Lân lên xã Rạch Kiến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.813.000 | 1.269.000 | 725.000 | 181.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Đình Vạn Phước - ranh xã Cần Đước(ranh trái hướng ngã ba Tân Lân lên xã Rạch Kiến) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Đình Vạn Phước - ranh xã Cần Đước(ranh trái hướng ngã ba Tân Lân lên xã Rạch Kiến) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Ranh xã Cần Đước - Cách ngã ba Tân Lân 100m(ranh phải hướng ngã ba Tân lân lên xã Rạch Kiến ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Ranh xã Cần Đước - Cách ngã ba Tân Lân 100m(ranh phải hướng ngã ba Tân lân lên xã Rạch Kiến ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến) Đình Vạn Phước - ranh xã Cần Đước(ranh trái hướng ngã ba Tân Lân lên xã Rạch Kiến) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.072.000 | 1.450.000 | 828.000 | 207.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Ngã ba Kinh - Cầu sắt cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.816.000 | 1.971.000 | 1.126.000 | 281.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ao Gòn QL 50 - 50m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ao Gòn QL 50 - 50m đầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ao Gòn QL 50 - 50m đầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ao Gòn Từ sau 50m đầu - Điểm giao đường 19/5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ao Gòn Từ sau 50m đầu - Điểm giao đường 19/5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Ấp 4 Xóm Mương Quốc lộ 50-Đường nội đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân | Đường ấp Bà Chủ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Tân Lân | Đường ấp Bà Chủ 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Tân Lân | Đường ấp Bà Chủ 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân | Đường ấp Bà Chủ 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân | Đường Ấp Bà Chủ(Nhánh 2) Đường Ấp Bà Chủ (N.1)-Kdc Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | Đường Ấp Bà Chủ(Nhánh 2) Đường Ấp Bà Chủ (N.1)-Kdc Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân | Đường Ấp Bà Thoại(nhánh 1) ĐH 19/5-Đê bao Rạch Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | Đường Ấp Bà Thoại(nhánh 2) ĐH 19/5-Đê bao Rạch Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân | Đường Ấp Nhà Dài(cổng 1) QL 50-Kênh T8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |