| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Hạnh | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
580.000 | 406.000 | 232.000 | 58.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000 | 324.000 | 185.000 | 46.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.700.000 | 6.090.000 | 3.480.000 | 870.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.960.000 | 4.872.000 | 2.784.000 | 696.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đoạn đường Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đoạn đường Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.001.000 | 572.000 | 143.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đoạn đường Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.243.000 | 3.670.000 | 2.097.000 | 524.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.930.000 | 5.551.000 | 3.172.000 | 793.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.490.000 | 5.243.000 | 2.996.000 | 749.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000 | 3.494.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.992.000 | 4.194.000 | 2.396.000 | 599.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.344.000 | 4.440.000 | 2.537.000 | 634.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.081.000 | 2.856.000 | 1.632.000 | 408.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.830.000 | 4.081.000 | 2.332.000 | 583.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.664.000 | 3.264.000 | 1.865.000 | 466.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.930.000 | 5.551.000 | 3.172.000 | 793.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.344.000 | 4.440.000 | 2.537.000 | 634.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.891.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.130.000 | 2.891.000 | 1.652.000 | 413.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.304.000 | 2.312.000 | 1.321.000 | 330.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.930.000 | 5.551.000 | 3.172.000 | 793.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.344.000 | 4.440.000 | 2.537.000 | 634.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 |
| Xã Mỹ Hạnh | ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 825 Đường Nguyễn Thị Thọ - cầu Láng Ven |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 825 Từ Cầu Láng Ven - cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.729.000 | 1.210.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 825 Cầu đôi Kênh Ranh (xã Lê Minh Xuân- Bình Chánh) - ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.511.000 | 5.257.000 | 3.004.000 | 751.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 825 Cầu đôi Kênh Ranh (xã Lê Minh Xuân- Bình Chánh) - ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.730.000 | 7.511.000 | 4.292.000 | 1.073.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 825 Từ Cầu Láng Ven - cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.470.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |