Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Mỹ Hạnh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 222 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ Hạnh Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Mỹ Hạnh Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Xã Mỹ Hạnh Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Mỹ Hạnh Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Mỹ Hạnh Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.290.000 3.003.000 1.716.000 429.000
Xã Mỹ Hạnh Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Xã Mỹ Hạnh Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Xã Mỹ Hạnh Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
406.000 284.000 162.000 40.000
Xã Mỹ Hạnh Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
580.000 406.000 232.000 58.000
Xã Mỹ Hạnh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
464.000 324.000 185.000 46.000
Xã Mỹ Hạnh Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.471.000 1.729.000 988.000 247.000
Xã Mỹ Hạnh Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000 1.976.000 1.129.000 282.000
Xã Mỹ Hạnh Cụm nhà ở, nhà cho thuê Bảo Ngọc- xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000 1.976.000 1.129.000 282.000
Xã Mỹ Hạnh Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư)
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.090.000 4.263.000 2.436.000 609.000
Xã Mỹ Hạnh Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư)
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.700.000 6.090.000 3.480.000 870.000
Xã Mỹ Hạnh Dự án Khu dân cư, tái định cư Nam Thuận- Xã Mỹ Hạnh( xã Mỹ Hạnh Nam cũ) (áp dụng trong bố trí tái định cư)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.960.000 4.872.000 2.784.000 696.000
Xã Mỹ Hạnh Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.471.000 1.729.000 988.000 247.000
Xã Mỹ Hạnh Dự án xây dựng khu dân cư, nhà ở công nhân và chuyên gia- xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000 1.976.000 1.129.000 282.000
Xã Mỹ Hạnh Đoạn đường
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.001.000 700.000 400.000 100.000
Xã Mỹ Hạnh Đoạn đường
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.001.000 572.000 143.000
Xã Mỹ Hạnh Đoạn đường
Ngã tư Đồng Gò - ĐT 824
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000 800.000 457.000 114.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.368.000 3.057.000 1.747.000 436.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.243.000 3.670.000 2.097.000 524.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.930.000 5.551.000 3.172.000 793.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.490.000 5.243.000 2.996.000 749.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.240.000 4.368.000 2.496.000 624.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.992.000 3.494.000 1.996.000 499.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.992.000 4.194.000 2.396.000 599.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 823D
Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.081.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.830.000 4.081.000 2.332.000 583.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.664.000 3.264.000 1.865.000 466.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.930.000 5.551.000 3.172.000 793.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.891.000 2.023.000 1.156.000 289.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.130.000 2.891.000 1.652.000 413.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.304.000 2.312.000 1.321.000 330.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.551.000 3.885.000 2.220.000 555.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.930.000 5.551.000 3.172.000 793.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.344.000 4.440.000 2.537.000 634.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.508.000 3.155.000 1.803.000 450.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.152.000 3.606.000 2.060.000 515.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 825
Đường Nguyễn Thị Thọ - cầu Láng Ven
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.471.000 1.729.000 988.000 247.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 825
Từ Cầu Láng Ven - cách 150m ngã ba Hòa Khánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.729.000 1.210.000 691.000 172.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 825
Cầu đôi Kênh Ranh (xã Lê Minh Xuân- Bình Chánh) - ĐT 824
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.511.000 5.257.000 3.004.000 751.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 825
Cầu đôi Kênh Ranh (xã Lê Minh Xuân- Bình Chánh) - ĐT 824
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.730.000 7.511.000 4.292.000 1.073.000
Xã Mỹ Hạnh ĐT 825
Từ Cầu Láng Ven - cách 150m ngã ba Hòa Khánh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.470.000 1.729.000 988.000 247.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?