| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hiệp Hòa | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Các kênh sườn của kênh An Hạ, kênh Thầy Cai, kênh ranh 364 và các kênh nhánh của sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) ĐT 830 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
987.000 | 690.000 | 394.000 | 98.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) ĐT 830 nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Cụm dân cư vượt lũ Tân Phú- xã Hiệp Hòa (xã Tân Phú cũ) ĐT 830 nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (hướng Hiệp Hòa) - cầu Đúc ngoài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (hướng Hiệp Hòa) - cầu Đúc ngoài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (hướng Hiệp Hòa) - cầu Đúc ngoài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Cầu Đúc ngoài - Ngã ba thị trấn Hiệp Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Cầu Đúc ngoài - Ngã ba thị trấn Hiệp Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Ngã ba Thị trấn Hiệp Hòa - cầu Đức Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.281.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Ngã ba Thị trấn Hiệp Hòa - cầu Đức Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.830.000 | 1.281.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 822 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ đất ven KDC thị trấn Hiệp Hòa) Ngã ba Thị trấn Hiệp Hòa - cầu Đức Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.464.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
ĐT 825 Cách 150m ngã tư Tân Mỹ (hướng An Ninh) - cách 150m đường An Ninh (Hiệp Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) Cầu ông Huyện - ĐT 822 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) Cầu ông Huyện - ĐT 822 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Hiệp Hòa | ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư) Cầu ông Huyện - ĐT 822 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Hiệp Hòa | Đường 23 tháng 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường An Thuận Hiệp Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) ĐT 825 - cách 150m ĐT 825 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú) Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000 | 607.000 | 347.000 | 86.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai ĐT 825 - Đình Hậu Nghĩa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường Bàu Trai Đình Hậu Nghĩa - Rạch Nhum (bao gồm phần trùng đường tỉnh 830) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000 | 694.000 | 396.000 | 99.000 |