| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tây | CÁC ĐƯỜNG CHƯA CÓ TÊN TRONG DANH MỤC NÊU TRÊN |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000 | 189.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Tây | CÁC ĐƯỜNG CHƯA CÓ TÊN TRONG DANH MỤC NÊU TRÊN |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
270.000 | 189.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Tây | CÁC ĐƯỜNG CHƯA CÓ TÊN TRONG DANH MỤC NÊU TRÊN |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
216.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Tây | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số còn lại không có trong danh mục nêu trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Tây | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số còn lại không có trong danh mục nêu trên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Tây | Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số còn lại không có trong danh mục nêu trên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Tân Tây | Các sông kênh còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tân Tây | Các sông kênh còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây | Các sông kênh còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Tân Tây | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Đông (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Đông (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Đông (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tây | Cụm dân cư xã Tân Tây, Thủy Đông (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 70.000 |
| Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tây |
Cụm dân cư xã Thủy Đông (cũ) Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
296.000 | 207.000 | 118.000 | 29.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000 | 287.000 | 164.000 | 41.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Tân Tây | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường kênh 24 Từ QL62 đến kênh Bắc Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường kênh 24 Từ QL62 đến kênh Bắc Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân Ranh xã Thạnh Hóa - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân Ranh xã Thạnh Hóa - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã kênh 3 Kênh cặp đường tỉnh 836B đến Đường vào nhà máy xử lý rác Tâm Sinh Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã kênh 3 Kênh cặp đường tỉnh 836B đến Đường vào nhà máy xử lý rác Tâm Sinh Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường Nghĩa trang Vĩnh Hằng QL62 - Nghĩa trang Vĩnh Hằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |