| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Đức | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Thạnh Đức | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Thạnh Đức | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Đức | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000 | 446.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 784B (Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
729.000 | 510.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
634.000 | 443.000 | 253.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 786B (Cẩm Giang - Bến Đình) Quốc Lộ 22B - Ranh xã Bến Cầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
724.000 | 507.000 | 289.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.382.000 | 967.000 | 552.000 | 137.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
621.000 | 434.000 | 248.000 | 61.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
211.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
457.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
523.000 | 365.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
883.000 | 618.000 | 353.000 | 88.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 255.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000 | 355.000 | 203.000 | 50.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
727.000 | 508.000 | 290.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
581.000 | 406.000 | 232.000 | 57.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
911.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát ) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
911.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 01 (đường Lò Rèn) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |