Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Thạnh Đức Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Thạnh Đức, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 71 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000 637.000 364.000 91.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.125.000 1.487.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.486.000 1.040.000 594.000 148.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.268.000 887.000 506.000 126.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000 1.486.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000 1.486.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.812.000 1.268.000 724.000 181.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.036.000 2.125.000 1.214.000 303.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.382.000 967.000 552.000 137.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.428.000 1.700.000 971.000 242.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.699.000 1.188.000 679.000 169.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000 1.014.000 579.000 144.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?