| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.125.000 | 1.487.000 | 849.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.486.000 | 1.040.000 | 594.000 | 148.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.268.000 | 887.000 | 506.000 | 126.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.124.000 | 1.486.000 | 849.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.124.000 | 1.486.000 | 849.000 | 212.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.812.000 | 1.268.000 | 724.000 | 181.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.036.000 | 2.125.000 | 1.214.000 | 303.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.382.000 | 967.000 | 552.000 | 137.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.428.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.699.000 | 1.188.000 | 679.000 | 169.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Quốc Lộ 22B Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.449.000 | 1.014.000 | 579.000 | 144.000 |