| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành | Các sông, kênh còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Đông Thành | Các sông, kênh còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Đông Thành | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Đông Thành | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Đông Thành | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Đông Thành | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Km3 - cua ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.253.000 | 877.000 | 501.000 | 125.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.790.000 | 1.253.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Km3 - cua ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.432.000 | 1.002.000 | 572.000 | 143.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |