Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Đông Thành Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Đông Thành, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 324 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Đông Thành Các sông, kênh còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Đông Thành Các sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Đông Thành Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Đông Thành Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Đông Thành Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Đông Thành Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.932.000 1.352.000 772.000 193.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.568.000 1.097.000 627.000 156.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.253.000 877.000 501.000 125.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000 2.528.000 1.444.000 361.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000 2.954.000 1.688.000 422.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.790.000 1.253.000 716.000 179.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.568.000 896.000 224.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Km3 - cua ấp 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.208.000 1.545.000 883.000 220.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.432.000 1.002.000 572.000 143.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000 2.363.000 1.350.000 337.000
Xã Đông Thành Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ)
- Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000 1.254.000 716.000 179.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000 2.528.000 1.444.000 361.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?