| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.583.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.690.000 | 2.583.000 | 1.476.000 | 369.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 14 (Khu N) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 15 (Khu M, N) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 18 (Khu E) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |