| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu C, D, A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 5 (Khu P, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 13 (Khu D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 16 (Khu M) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 1 (Khu E, D) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu E, F |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 17 (Khu G) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.952.000 | 2.066.000 | 1.180.000 | 295.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Đông Thành |
Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) - Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Đông Thành | Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Đông Thành | Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đông Thành | Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đông Thành | Cụm dân cư xã Mỹ Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000 | 916.000 | 523.000 | 130.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.309.000 | 916.000 | 523.000 | 130.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.843.000 | 2.690.000 | 1.537.000 | 384.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.078.000 | 754.000 | 431.000 | 107.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000 | 671.000 | 383.000 | 95.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.809.000 | 3.366.000 | 1.923.000 | 480.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Cống rọc Thác Lác - Hết ranh cụm dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.540.000 | 1.078.000 | 616.000 | 154.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.490.000 | 3.843.000 | 2.196.000 | 549.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía công viên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.870.000 | 4.809.000 | 2.748.000 | 687.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh đất nhà ông 3 Lực - Cống rọc Thác Lác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - Bến phà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.496.000 | 1.047.000 | 598.000 | 149.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía công viên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.496.000 | 3.847.000 | 2.198.000 | 549.000 |
| Xã Đông Thành |
ĐT 838B - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.392.000 | 3.074.000 | 1.756.000 | 439.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành Giáp bờ kè Sông Vàm Cỏ Đông - Cầu Rạch Gốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường cặp bờ kè thị trấn Đông Thành Cầu Rạch Gốc - Đường Nguyễn Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương Châu Văn Liêm - Đường bê tông kênh Cầu Quay |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000 | 287.000 | 164.000 | 41.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường Dương Văn Dương - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |