| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Dương Bạch Mai Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Xã Tân Biên |
Dương Bạch Mai Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Xã Tân Biên |
Dương Bạch Mai Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000 | 605.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Tân Biên |
Dương Bạch Mai Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000 | 865.000 | 494.000 | 123.000 |
| Xã Tân Biên |
Dương Bạch Mai Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000 | 692.000 | 395.000 | 98.000 |
| Xã Tân Biên |
ĐT 783 Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000 | 446.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Tân Biên |
ĐT 783 Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Tân Biên |
ĐT 783 Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
729.000 | 510.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Tân Biên |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
961.000 | 672.000 | 384.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.098.000 | 768.000 | 439.000 | 109.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 775.000 | 193.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 775.000 | 193.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Biên | Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.217.000 | 1.552.000 | 886.000 | 221.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.091.000 | 763.000 | 436.000 | 108.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
961.000 | 672.000 | 384.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
725.000 | 507.000 | 289.000 | 72.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.559.000 | 1.091.000 | 623.000 | 155.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.098.000 | 768.000 | 439.000 | 109.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường Cần Đăng Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
828.000 | 580.000 | 331.000 | 82.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000 | 389.000 | 222.000 | 55.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp quán cafe Ngộ Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp quán cafe Ngộ Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.068.000 | 747.000 | 427.000 | 106.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường D06 Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường D06 Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường D06 Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000 | 389.000 | 222.000 | 55.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000 | 208.000 | 119.000 | 29.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000 | 255.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
526.000 | 368.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000 | 222.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
675.000 | 472.000 | 270.000 | 67.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 377.000 | 216.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000 | 363.000 | 207.000 | 51.000 |