Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Biên Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Biên, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 317 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Biên Dương Bạch Mai
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Xã Tân Biên Dương Bạch Mai
Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Xã Tân Biên Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
865.000 605.000 345.000 86.000
Xã Tân Biên Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.236.000 865.000 494.000 123.000
Xã Tân Biên Dương Bạch Mai
Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
988.000 692.000 395.000 98.000
Xã Tân Biên ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000 446.000 254.000 63.000
Xã Tân Biên ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Tân Biên ĐT 783
Quốc lộ 22B - Kênh nhánh Tà Xia số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
729.000 510.000 291.000 72.000
Xã Tân Biên ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
961.000 672.000 384.000 95.000
Xã Tân Biên ĐT 795
Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Xã Thạnh Bình cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.098.000 768.000 439.000 109.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 2.772.000 1.584.000 396.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 3 Nguyễn Chí Thanh - 30/4 - Ngã 4 Phan Chu Trinh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.168.000 2.217.000 1.267.000 316.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 775.000 193.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.940.000 1.358.000 775.000 193.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
Xã Tân Biên Đường 30/4 Ngã 4 Phan Chu Trinh - Ngã 3 Nguyễn Văn Linh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.217.000 1.552.000 886.000 221.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.091.000 763.000 436.000 108.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
961.000 672.000 384.000 95.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
725.000 507.000 289.000 72.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Ngã 3 Phạm Hùng - Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.559.000 1.091.000 623.000 155.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Trường Nguyễn Bá Ngọc CS2 - Ban Quản lý Ấp 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.098.000 768.000 439.000 109.000
Xã Tân Biên Đường Cần Đăng
Ban Quản lý Ấp 1 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
828.000 580.000 331.000 82.000
Xã Tân Biên Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
487.000 340.000 194.000 48.000
Xã Tân Biên Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000 487.000 278.000 69.000
Xã Tân Biên Đường cặp ngân hàng vietcombank
Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
556.000 389.000 222.000 55.000
Xã Tân Biên Đường cặp quán cafe Ngộ
Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
747.000 522.000 298.000 74.000
Xã Tân Biên Đường cặp quán cafe Ngộ
Lê Hồng Phong - Phan Chu Trinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.068.000 747.000 427.000 106.000
Xã Tân Biên Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
487.000 340.000 194.000 48.000
Xã Tân Biên Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000 487.000 278.000 69.000
Xã Tân Biên Đường D06
Nguyễn Minh Châu - Nguyễn Hữu Thọ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
556.000 389.000 222.000 55.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
208.000 145.000 83.000 20.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
298.000 208.000 119.000 29.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
365.000 255.000 146.000 36.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
526.000 368.000 210.000 52.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
292.000 204.000 116.000 28.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
318.000 222.000 127.000 31.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000 318.000 182.000 45.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 472.000 270.000 67.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 472.000 270.000 67.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
675.000 472.000 270.000 67.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 254.000 145.000 36.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 377.000 216.000 53.000
Xã Tân Biên Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
519.000 363.000 207.000 51.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?