| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Tân Biên |
Đường cặp ngân hàng vietcombank Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000 | 389.000 | 222.000 | 55.000 |