| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Nguyễn An Ninh Đường Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
700.000 | 490.000 | 280.000 | 69.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 - Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
508.000 | 356.000 | 203.000 | 50.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Bình Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Bình Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Bình Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.133.000 | 2.193.000 | 1.253.000 | 312.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.477.000 | 3.133.000 | 1.790.000 | 447.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.396.000 | 4.477.000 | 2.558.000 | 639.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.476.000 | 3.133.000 | 1.790.000 | 447.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 357.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.116.000 | 3.581.000 | 2.046.000 | 511.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
814.000 | 569.000 | 325.000 | 81.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
949.000 | 664.000 | 379.000 | 94.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.356.000 | 949.000 | 542.000 | 135.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.164.000 | 814.000 | 465.000 | 116.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000 | 651.000 | 372.000 | 92.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.084.000 | 759.000 | 433.000 | 108.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Hữu Thọ Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Hữu Thọ Đường Phạm Hùng - Ngã 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Hữu Thọ Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Hữu Thọ Đường Phạm Hùng - Ngã 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Hữu Thọ Ngã 5 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Minh Châu Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.537.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Minh Châu Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.756.000 | 1.229.000 | 702.000 | 175.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Thị Định Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Thị Định Lý Tự Trọng - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Thị Định Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Thị Định Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Thị Định Nguyễn Chí Thanh - Lý Tự Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.881.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 287.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.024.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.892.000 | 2.024.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Ngã 4 Nguyễn Duy Trinh - Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 328.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Chợ cũ + 200 mét (Cây xăng Thành Đạt) - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.313.000 | 1.619.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Linh (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Nguyễn Văn Linh -Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
453.000 | 317.000 | 181.000 | 44.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
696.000 | 487.000 | 278.000 | 69.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Tấn Phát - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
518.000 | 362.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Văn Trỗi Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
556.000 | 389.000 | 222.000 | 55.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.255.000 | 2.278.000 | 1.302.000 | 325.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000 | 3.251.000 | 1.857.000 | 464.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.650.000 | 3.255.000 | 1.860.000 | 465.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |