| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.255.000 | 2.278.000 | 1.302.000 | 325.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000 | 3.251.000 | 1.857.000 | 464.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.650.000 | 3.255.000 | 1.860.000 | 465.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Hết ranh Huyện đội - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000 | 3.716.000 | 2.123.000 | 530.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |