| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Lợi | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000 | 343.000 | 196.000 | 49.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Dự án Khu nhà ở thương mại Lương Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
ĐT 816 Kênh Ba Vồn Lớn - Ranh xã Đức Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
ĐT 816 Kênh Ba Vồn Lớn - Ranh xã Đức Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
ĐT 830 Kênh Xáng Lớn - Ranh xã Đức Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.093.000 | 1.465.000 | 837.000 | 209.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
ĐT 830 Kênh Xáng Lớn - Ranh xã Đức Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.990.000 | 2.093.000 | 1.196.000 | 299.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
ĐT 830 Kênh Xáng Lớn - Ranh xã Đức Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.392.000 | 1.674.000 | 956.000 | 239.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Đường ấp 4 xã Lương Bình cũ ĐT830- Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000 | 973.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Đường ấp 4 xã Lương Bình cũ ĐT830- Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000 | 973.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Đường ấp 4 xã Lương Bình cũ ĐT830- Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Ba Vồn Lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
833.000 | 583.000 | 333.000 | 83.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Ba Vồn Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
427.000 | 298.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
610.000 | 427.000 | 244.000 | 61.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
329.000 | 230.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
376.000 | 263.000 | 150.000 | 37.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường KDC ấp 2. ấp 4 xã Thạnh Hòa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.477.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường KDC ấp 2. ấp 4 xã Thạnh Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000 | 1.477.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường KDC ấp 2. ấp 4 xã Thạnh Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.110.000 | 1.477.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường KDC ấp 2. ấp 4 xã Thạnh Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 675.000 | 168.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Rạch cát - Tam Hùng (xã Lương Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Rạch cát - Tam Hùng (xã Lương Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Rạch cát - Tam Hùng (xã Lương Bình cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Rạch cát - Tam Hùng (xã Lương Bình cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường Rạch cát - Tam Hùng (xã Lương Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Đường số 1 - Khu dân cư Lagocentro (xã Lương Bình). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường T4-3 liên xã Thạnh Hòa- Thạnh Lợi (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường T4-3 liên xã Thạnh Hòa- Thạnh Lợi (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường T4-3 liên xã Thạnh Hòa- Thạnh Lợi (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Thạnh Lợi | Đường T4-3 liên xã Thạnh Hòa- Thạnh Lợi (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.093.000 | 1.465.000 | 837.000 | 209.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.618.000 | 1.832.000 | 1.047.000 | 261.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.740.000 | 2.618.000 | 1.496.000 | 374.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Thạnh Lợi |
Khu dân cư Lago Centro City (xã Lương Bình cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.990.000 | 2.093.000 | 1.196.000 | 299.000 |