Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Nhơn Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Nhơn Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 167 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Nhơn Ninh Các đường còn lại chưa có số Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000 499.000 285.000 71.000
Xã Nhơn Ninh Các đường còn lại chưa có số Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000 499.000 285.000 71.000
Xã Nhơn Ninh Các đường còn lại chưa có số Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.020.000 714.000 408.000 102.000
Xã Nhơn Ninh Các đường còn lại chưa có số Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
816.000 571.000 326.000 81.000
Xã Nhơn Ninh Các đường còn lại chưa có số Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
816.000 571.000 326.000 81.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
847.000 592.000 338.000 84.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000 847.000 484.000 121.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000 847.000 484.000 121.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000 553.000 316.000 79.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1. 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.946.000 1.362.000 778.000 194.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1. 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.780.000 1.946.000 1.112.000 278.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1. 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.780.000 1.946.000 1.112.000 278.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.224.000 1.556.000 889.000 222.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.224.000 1.556.000 889.000 222.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
378.000 264.000 151.000 37.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 252.000 144.000 36.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000 259.000 148.000 37.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Xã Nhơn Ninh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Nhơn Ninh Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
133.000 93.000 53.000 13.000
Xã Nhơn Ninh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Nhơn Ninh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Nhơn Ninh Chợ Nhơn Ninh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Nhơn Ninh Chợ Nhơn Ninh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?