| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền (trừ lô nền loại 3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền (trừ lô nền loại 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền (trừ lô nền loại 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
721.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.030.000 | 721.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1. 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1. 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1. 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 1. 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Chợ Hậu Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.926.000 | 2.048.000 | 1.170.000 | 292.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Chợ Hậu Thạnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.180.000 | 2.926.000 | 1.672.000 | 418.000 |
| Xã Hậu Thạnh | Chợ Hậu Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.344.000 | 2.340.000 | 1.337.000 | 334.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.589.000 | 1.112.000 | 635.000 | 158.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000 | 287.000 | 164.000 | 41.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.270.000 | 1.589.000 | 908.000 | 227.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000 | 1.271.000 | 726.000 | 181.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Cò - Kênh 63 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò (xã Bắc Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |