| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Cò - Kênh 63 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
231.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò (xã Bắc Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Cò - Kênh 63 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò (xã Bắc Hòa cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Cò - Kênh 63 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Cò - Kênh 63 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò (xã Bắc Hòa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Hậu Thạnh |
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) Kênh Thanh Niên - Kênh Cò |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |